Japanese J3 League12:00 ngày 15/02/2025

Tochigi City
2 - 1

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốSC Sagamihara
82Chỉ số 2444
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
100Chỉ số 2382
2Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Sony Sendai0 - 3
Tochigi City
Tochigi City6 - 0
Atletico Suzuka
Tochigi City
Tochigi City4 - 3
Okinawa SV
Tochigi City1 - 1
Honda FC
Verspah Oita1 - 2
Tochigi City
Tochigi City5 - 3
Minebea Mitsumi FC
Kochi United0 - 2
Tochigi City
Veertien Mie1 - 2
Tochigi City
Tochigi City0 - 0
Criacao ShinjukuĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
FC Osaka1 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 2
Nara Club
SC Sagamihara2 - 2
Kataller Toyama
Fukushima United FC2 - 3
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Yokohama SCC
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 3
Giravanz Kitakyushu
RB Omiya Ardija4 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 0
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#12#21#30#42#57#60#70
SC Sagamihara
#11#21#30#42#52#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki
Azul Claro Numazu