Japanese J3 League12:00 ngày 23/03/2025

Kagoshima United
1 - 0

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagoshima UnitedChỉ sốGiravanz Kitakyushu
78Chỉ số 2469
14Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
94Chỉ số 23109
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-214429731127618992
Đội hình xuất phát

E.Fujishima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Okazaki#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fukuda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kawamura#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Charles#92 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Charles#14

Charles#23

Charles#26

Charles#8

Charles#13

Charles#10

Charles#73

Charles#16

Charles#36
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-4-2412250447693214171099
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sakamoto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawabe#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Kabayama#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kabayama#18

R.Kabayama#21

R.Kabayama#34

R.Kabayama#23

R.Kabayama#8

R.Kabayama#28

R.Kabayama#1

R.Kabayama#7

R.Kabayama#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu0 - 4
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kochi United2 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United5 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Kagoshima United1 - 1
Kamatamare Sanuki
Jubilo Iwata1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 0
Fagiano Okayama
Tokushima Vortis1 - 0
Kagoshima United
V-Varen Nagasaki4 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 0
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Fagiano Okayama
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Kamatamare Sanuki
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
AC Nagano Parceiro
Yokohama SCC2 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Azul Claro Numazu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagoshima United
#11#20#30#40#514#60#70
Giravanz Kitakyushu
#10#20#30#42#53#60#70
Tochigi City
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club
Tochigi SC
Fukushima United FC
Gainare Tottori
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC