Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 03/05/2025

Gimnástica Segoviana CF
0 - 0

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimnástica Segoviana CFChỉ sốReal Sociedad B
93Chỉ số 2379
49Chỉ số 2437
4Chỉ số 223
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimnástica Segoviana CF
Sơ đồ 4-5-144183517714623199
Đội hình xuất phát
hector oliva#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
cespedes#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Sergi molina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pascual abel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Chupo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.miguel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Olmedilla#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.F.Lopez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
j.farrell#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
d.gomez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.gomez#33
d.gomez#32
d.gomez#26
d.gomez#8
d.gomez#4
d.gomez#28
d.gomez#20

d.gomez#11
d.gomez#10
d.gomez#1
d.gomez#22
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-2-3-1122152432884010199
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ruperez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Peru·Rodriguez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Luken beitia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Carbonell#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
lander astiazaran#40 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

m.gori#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
alex marchal#19 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Orobengoa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Orobengoa#16
E.Orobengoa#17
E.Orobengoa#29

E.Orobengoa#21

E.Orobengoa#6

E.Orobengoa#18
E.Orobengoa#35

E.Orobengoa#5
E.Orobengoa#38
E.Orobengoa#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad B4 - 1
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B4 - 3
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF2 - 4
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Barakaldo CF
Andorra CF5 - 1
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 3
Celta Vigo B
CD Lugo0 - 1
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
SD Amorebieta
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ponferradina4 - 0
Gimnástica Segoviana CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 0
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
Andorra CF
SD Amorebieta0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 2
Barakaldo CF
Ourense CF1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Zamora CF
Sestao River Club0 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao B
Real Union0 - 1
Real Sociedad BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimnástica Segoviana CF
#10#20#30#41#58#60#70
Real Sociedad B
#10#20#30#41#56#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Gimnastic de Tarragona
SD Tarazona
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic