Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 16/03/2025

Real Sociedad B
0 - 1

Zamora CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốZamora CF
85Chỉ số 2359
7Chỉ số 224
63Chỉ số 2537
56Chỉ số 2444
1Chỉ số 214
3Chỉ số 34
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-2-3-11322241537810281935
Đội hình xuất phát

E.Arana#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ruperez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luken beitia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Peru·Rodriguez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Diaz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

m.gori#10 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Carbonell#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
alex marchal#19 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Gorka Carrera#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gorka Carrera#38
Gorka Carrera#17

Gorka Carrera#9

Gorka Carrera#11

Gorka Carrera#6
Gorka Carrera#16
Gorka Carrera#37

Gorka Carrera#18
Gorka Carrera#36

Gorka Carrera#23
Gorka Carrera#32
Zamora CF
Sơ đồ 4-5-11155632111410209
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Lucero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Bolo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Carlos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Priego#21 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Romero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Clavería#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

RafaTresaco#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
pito camacho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

pito camacho#13
pito camacho#19

pito camacho#23

pito camacho#22

pito camacho#12

pito camacho#2

pito camacho#16
pito camacho#7

pito camacho#18

pito camacho#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamora CF1 - 0
Real Sociedad B
Zamora CF3 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 3
Zamora CF
Real Sociedad B2 - 0
Zamora CF
Zamora CF2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
Real Sociedad B
Zamora CF2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 0
Zamora CF
Real Sociedad B0 - 1
Zamora CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Sestao River Club0 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao B
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 2
Cultural Leonesa
SD Tarazona0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 0
FC Barcelona Atlètic
CA Osasuna Promesas1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Cultural Leonesa1 - 1
Zamora CF
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CF
Andorra CF2 - 1
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
FC Barcelona Atlètic
Sestao River Club1 - 1
Zamora CF
Zamora CF0 - 2
Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
Real Union1 - 2
Zamora CF
Zamora CF3 - 0
CD ArenteiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#10#20#30#43#54#60#70
Zamora CF
#11#20#30#44#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ponferradina
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta