English Football League Two22:00 ngày 07/03/2026

Gillingham
1 - 1

Fleetwood Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốFleetwood Town
36Chỉ số 2564
106Chỉ số 23145
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
3Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2452
1Chỉ số 226
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 5-3-2252305223146211238
Đội hình xuất phát

J.Turner#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Williams#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Palmer-Houlden#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.C.Hale#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.C.Hale#15

R.C.Hale#10

R.C.Hale#19

R.C.Hale#11

R.C.Hale#1

R.C.Hale#32

R.C.Hale#9
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-1-4-21326355201661024177
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Haughey#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Finley Potter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Clark#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Evans#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Osong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Osong#29

D.Osong#38

D.Osong#22

D.Osong#9

D.Osong#37

D.Osong#32

D.Osong#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town2 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 1
Gillingham
Fleetwood Town1 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Gillingham
Fleetwood Town1 - 1
Gillingham
Gillingham3 - 0
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Barrow0 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 3
Oldham Athletic
Chesterfield1 - 0
Gillingham
Crewe Alexandra1 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 1
Tranmere Rovers
Notts County1 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 4
Bromley
Harrogate Town0 - 3
Gillingham
Gillingham3 - 2
Newport County
Swindon Town2 - 0
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Walsall0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Newport County
Fleetwood Town3 - 2
Barrow
Crewe Alexandra0 - 1
Fleetwood Town
Oldham Athletic1 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Bromley
Fleetwood Town1 - 2
Notts County
Harrogate Town1 - 2
Fleetwood Town
Colchester United2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Cambridge UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#11#20#30#42#51#60#70
Fleetwood Town
#11#20#30#41#53#60#70
Milton Keynes Dons
Salford City
Grimsby Town
Barnet
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Crawley Town
Shrewsbury Town
Cheltenham Town