English Football League Two22:00 ngày 14/02/2026

Oldham Athletic
1 - 1

Fleetwood Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oldham AthleticChỉ sốFleetwood Town
100Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
64Chỉ số 2461
7Chỉ số 27
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 32
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Oldham Athletic
Sơ đồ 5-3-212040562474261417
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Caprice#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Simeu#40 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
K.Taylor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Pett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Payne#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Garner#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Kavanagh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kavanagh#15

C.Kavanagh#8

C.Kavanagh#11

C.Kavanagh#31

C.Kavanagh#21

C.Kavanagh#19

C.Kavanagh#9
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-4-1-2132635516862210299
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Haughey#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Finley Potter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

j.powell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Owen Devonport#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.davies#30

W.davies#24

W.davies#7

W.davies#20

W.davies#44

W.davies#32

W.davies#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town1 - 1
Oldham Athletic
Fleetwood Town5 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 0
Oldham Athletic
Fleetwood Town0 - 2
Oldham Athletic
Fleetwood Town1 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 2
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Swindon Town3 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 3
Cambridge United
Barnet3 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 1
Cheltenham Town
Oldham Athletic1 - 1
Chesterfield
Walsall1 - 2
Oldham Athletic
Grimsby Town0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 1
Tranmere Rovers
Crawley Town2 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Bromley
Fleetwood Town1 - 2
Notts County
Harrogate Town1 - 2
Fleetwood Town
Colchester United2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Cambridge United
Doncaster Rovers3 - 1
Fleetwood Town
Port Vale1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 1
Grimsby Town
Salford City0 - 0
Fleetwood Town
Tranmere Rovers1 - 0
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oldham Athletic
#11#20#30#40#57#60#70
Fleetwood Town
#11#21#30#42#57#60#70
Milton Keynes Dons
Gillingham
Crewe Alexandra
Barrow
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Shrewsbury Town
Newport County