English Football League Two22:00 ngày 07/02/2026

Gillingham
2 - 1

Tranmere Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốTranmere Rovers
27Chỉ số 2459
58Chỉ số 2399
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
8Chỉ số 28
0Chỉ số 30
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 4-2-3-11239153687233819
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Beckles#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akomeah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

G.McCleary#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dack#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.C.Hale#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Vokes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Vokes#9

S.Vokes#36

S.Vokes#30

S.Vokes#14

S.Vokes#12

S.Vokes#25

S.Vokes#5
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-4-3332853328262511729
Đội hình xuất phát

M.Maroši#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Negru#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Brough#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Obiero#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Finley#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Plant#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Warrington#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Patrick#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Whitaker#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ironside#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ironside#12

J.Ironside#9

J.Ironside#31

J.Ironside#42

J.Ironside#30

J.Ironside#16

J.Ironside#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tranmere Rovers1 - 1
Gillingham
Tranmere Rovers1 - 1
Gillingham
Gillingham3 - 0
Tranmere Rovers
Gillingham1 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers3 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers3 - 0
Gillingham
Tranmere Rovers2 - 2
Gillingham
Gillingham2 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 2
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Notts County1 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 4
Bromley
Harrogate Town0 - 3
Gillingham
Gillingham3 - 2
Newport County
Swindon Town2 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 1
Colchester United
Gillingham1 - 1
Cambridge United
Fleetwood Town2 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 2
Barrow
Colchester United0 - 0
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 2
Salford City
Barnet1 - 0
Tranmere Rovers
Cambridge United4 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Walsall
Tranmere Rovers0 - 2
Bromley
Harrogate Town0 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Barrow
Tranmere Rovers1 - 0
Fleetwood Town
Oldham Athletic3 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 4
Crewe AlexandraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#12#21#30#40#58#60#70
Tranmere Rovers
#11#20#30#40#58#60#70
Milton Keynes Dons
Chesterfield
Grimsby Town
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Crawley Town
Shrewsbury Town
Cheltenham Town