English Football League Two02:45 ngày 28/01/2026

Harrogate Town
1 - 2

Fleetwood Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harrogate TownChỉ sốFleetwood Town
51Chỉ số 2430
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
109Chỉ số 23107
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
10Chỉ số 226
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Harrogate Town
Sơ đồ 3-4-2-1131630312384372212
Đội hình xuất phát

H.Gray#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Chanse Headman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Gibson#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Heffernan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Sutton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Morris#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Evans#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Slater#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G. Thomson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Acquah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Acquah#1

E.Acquah#18

E.Acquah#14

E.Acquah#37

E.Acquah#26

E.Acquah#44

E.Acquah#24
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-1-4-213263518201661022917
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Haughey#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Holgate#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

j.powell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Evans#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Evans#37

C.Evans#32
C.Evans#29

C.Evans#38

C.Evans#44

C.Evans#34

C.Evans#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town3 - 2
Harrogate Town
Harrogate Town3 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 2
Harrogate Town
Fleetwood Town1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town5 - 2
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Harrogate Town0 - 3
Gillingham
Shrewsbury Town1 - 0
Harrogate Town
Stockport County2 - 1
Harrogate Town
Crewe Alexandra1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Tranmere Rovers
Accrington Stanley1 - 0
Harrogate Town
Salford City1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 4
Milton Keynes Dons
Cheltenham Town1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Colchester United2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Cambridge United
Doncaster Rovers3 - 1
Fleetwood Town
Port Vale1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 1
Grimsby Town
Salford City0 - 0
Fleetwood Town
Tranmere Rovers1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 1
Gillingham
Newport County0 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Salford CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrogate Town
#11#20#30#42#56#60#70
Fleetwood Town
#12#21#30#43#55#60#70
Swindon Town
Walsall
Notts County
Bromley
Chesterfield
Barnet
Oldham Athletic
Barrow
Bristol Rovers
Crawley Town