English Football League Two02:45 ngày 26/02/2025

Gillingham
1 - 2

Fleetwood Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốFleetwood Town
55Chỉ số 2435
8Chỉ số 229
62Chỉ số 2538
127Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 3-4-1-211553021483201229
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Ehmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Clark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nevitt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Hawkins#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Gbode#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gbode#25

J.Gbode#17

J.Gbode#23

J.Gbode#11

J.Gbode#16

J.Gbode#19

J.Gbode#7
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-5-213265426201716731
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bolton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Sarpeng-Wiredu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.cover#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Helm#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Hunt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Graydon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Owen Devonport#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Owen Devonport#21

Owen Devonport#27

Owen Devonport#10

Owen Devonport#44

Owen Devonport#37

Owen Devonport#25

Owen Devonport#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town0 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 1
Gillingham
Fleetwood Town1 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Gillingham
Fleetwood Town1 - 1
Gillingham
Gillingham3 - 0
Fleetwood Town
Gillingham2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 2
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Carlisle United0 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
Walsall1 - 1
Gillingham
Barrow3 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 2
Notts County
Grimsby Town1 - 1
Gillingham
Tranmere Rovers1 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 1
Doncaster Rovers
Gillingham0 - 3
Bromley
AFC Wimbledon1 - 0
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Grimsby Town2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
AFC Wimbledon
Bromley1 - 0
Fleetwood Town
Tranmere Rovers0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham Town
Morecambe4 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Walsall
Fleetwood Town1 - 2
Carlisle United
Fleetwood Town2 - 1
Milton Keynes Dons
Salford City0 - 2
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#11#21#30#40#54#60#70
Fleetwood Town
#12#21#30#43#54#60#70
Port Vale
Bradford City
Chesterfield
Colchester United
Swindon Town
Harrogate Town
Accrington Stanley
Newport County