English Football League Two22:00 ngày 01/01/2026

Swindon Town
2 - 0

Gillingham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swindon TownChỉ sốGillingham
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 214
8Chỉ số 28
7Chỉ số 224
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2460
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-1-2151733318726442328
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Tafazolli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mabete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.McGregor#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Munroe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

.Oldaker#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Drinan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Palmer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Palmer#37

O.Palmer#12
O.Palmer#11

O.Palmer#34

O.Palmer#20

O.Palmer#6
Gillingham
Sơ đồ 4-1-3-22523053620810911
Đội hình xuất phát

J.Turner#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

E.Nevitt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

J.Williams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Andrews#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rowe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rowe#19

A.Rowe#17

A.Rowe#12

A.Rowe#1

A.Rowe#14

A.Rowe#4

A.Rowe#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gillingham1 - 1
Swindon Town
Swindon Town1 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 2
Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Gillingham
Swindon Town3 - 3
Gillingham
Gillingham0 - 0
Swindon Town
Swindon Town1 - 3
Gillingham
Gillingham2 - 0
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 1
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Cheltenham Town0 - 2
Swindon Town
Milton Keynes Dons1 - 0
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Crawley Town
Bristol Rovers0 - 3
Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Cheltenham Town
Swindon Town4 - 0
Bolton Wanderers
Swindon Town1 - 0
Peterborough United
Chesterfield1 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 2
Grimsby Town
Fleetwood Town1 - 1
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Gillingham1 - 1
Colchester United
Gillingham1 - 1
Cambridge United
Fleetwood Town2 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 2
Barrow
Colchester United0 - 0
Gillingham
Shrewsbury Town3 - 3
Gillingham
Gillingham1 - 1
Barnet
Gillingham2 - 2
Crawley Town
Gillingham0 - 3
Wycombe Wanderers
Bristol Rovers0 - 1
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swindon Town
#12#20#30#44#58#60#70
Gillingham
#10#20#30#43#58#60#70
Walsall
Notts County
Bromley
Crewe Alexandra
Salford City
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Harrogate Town
Newport County