English Football League Two02:45 ngày 04/02/2026

Notts County
1 - 0

Gillingham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Notts CountyChỉ sốGillingham
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
38Chỉ số 2452
4Chỉ số 23
94Chỉ số 23146
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Notts County
Sơ đồ 3-4-2-13128542520817142619
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Platt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Tsaroulla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Robertson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Norburn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kouhyar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Iorpenda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Hall#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Dennis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dennis#39

M.Dennis#47

M.Dennis#21

M.Dennis#11
M.Dennis#22

M.Dennis#12

M.Dennis#27
Gillingham
Sơ đồ 4-3-2-113039153146812389
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Beckles#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akomeah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:50

S.Palmer-Houlden#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

R.C.Hale#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

J.Andrews#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Andrews#36

J.Andrews#23

J.Andrews#2

J.Andrews#7

J.Andrews#11

J.Andrews#25

J.Andrews#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gillingham1 - 0
Notts County
Gillingham1 - 2
Notts County
Notts County0 - 1
Gillingham
Notts County1 - 3
Gillingham
Gillingham1 - 2
Notts County
Gillingham3 - 1
Notts County
Notts County1 - 0
Gillingham
Notts County3 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 1
Notts County
Notts County0 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Fleetwood Town1 - 2
Notts County
Notts County2 - 1
Swindon Town
Notts County1 - 0
Crewe Alexandra
Crawley Town1 - 2
Notts County
Notts County0 - 1
Accrington Stanley
Milton Keynes Dons1 - 1
Notts County
Chesterfield2 - 0
Notts County
Notts County0 - 0
Walsall
Grimsby Town0 - 2
Notts County
Notts County3 - 2
Milton Keynes DonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Gillingham1 - 4
Bromley
Harrogate Town0 - 3
Gillingham
Gillingham3 - 2
Newport County
Swindon Town2 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 1
Colchester United
Gillingham1 - 1
Cambridge United
Fleetwood Town2 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 2
Barrow
Colchester United0 - 0
Gillingham
Shrewsbury Town3 - 3
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notts County
#11#21#30#41#54#60#70
Gillingham
#10#20#30#43#53#60#70
Salford City
Barnet
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Bristol Rovers
Cheltenham Town