English Football League Two22:00 ngày 28/02/2026

Fleetwood Town
0 - 0

Newport County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốNewport County
7Chỉ số 210
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2425
9Chỉ số 224
71Chỉ số 2529
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
123Chỉ số 2379
1Chỉ số 31
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-1-4-21326355201661024177
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Haughey#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Finley Potter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Clark#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Evans#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Osong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Osong#38
D.Osong#29

D.Osong#8

D.Osong#22

D.Osong#32

D.Osong#9

D.Osong#37
Newport County
Sơ đồ 4-3-1-228242332151020924
Đội hình xuất phát

J.Wright#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Evans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Delaney#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Driscoll-Glennon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Spellman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Sprangler#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Biggins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ben·Lloyd#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Opoku#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Opoku#13

N.Opoku#32

N.Opoku#8

N.Opoku#7

N.Opoku#19

N.Opoku#17

N.Opoku#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County0 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Newport County
Newport County0 - 0
Fleetwood Town
Newport County0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town4 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 4
Newport County
Newport County1 - 3
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Fleetwood Town3 - 2
Barrow
Crewe Alexandra0 - 1
Fleetwood Town
Oldham Athletic1 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Bromley
Fleetwood Town1 - 2
Notts County
Harrogate Town1 - 2
Fleetwood Town
Colchester United2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Cambridge United
Doncaster Rovers3 - 1
Fleetwood Town
Port Vale1 - 0
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County0 - 2
Cambridge United
Salford City1 - 3
Newport County
Milton Keynes Dons1 - 0
Newport County
Swindon Town2 - 0
Newport County
Newport County0 - 0
Grimsby Town
Bristol Rovers3 - 0
Newport County
Newport County1 - 4
Accrington Stanley
Newport County2 - 1
Chesterfield
Gillingham3 - 2
Newport County
Bromley2 - 1
Newport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#10#20#30#41#58#60#70
Newport County
#10#20#30#41#52#60#70
Walsall
Barnet
Tranmere Rovers
Crawley Town
Shrewsbury Town
Cheltenham Town