English Football League Two22:00 ngày 14/02/2026

Crewe Alexandra
1 - 0

Gillingham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crewe AlexandraChỉ sốGillingham
0Chỉ số 80
84Chỉ số 23106
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 226
34Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
2Chỉ số 215
2Chỉ số 28
3Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-2-3-1412255323826172024
Đội hình xuất phát

I.Lawlor#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pond#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Powell#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Holicek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Calum·Agius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#9

J.March#29

J.March#32

J.March#19

J.March#14

J.March#1

J.March#18
Gillingham
Sơ đồ 4-2-3-11239153146783819
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Beckles#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akomeah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.McCleary#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.C.Hale#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Vokes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Vokes#5

S.Vokes#30

S.Vokes#25

S.Vokes#9

S.Vokes#36

S.Vokes#23

S.Vokes#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gillingham1 - 0
Crewe Alexandra
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Gillingham
Gillingham4 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crawley Town0 - 1
Crewe Alexandra
Barnet1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Colchester United
Bromley2 - 2
Crewe Alexandra
Notts County1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 1
Barrow
Crewe Alexandra1 - 1
Harrogate Town
Crewe Alexandra4 - 1
Cheltenham Town
Newport County2 - 0
Crewe Alexandra
Walsall1 - 0
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Gillingham2 - 1
Tranmere Rovers
Notts County1 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 4
Bromley
Harrogate Town0 - 3
Gillingham
Gillingham3 - 2
Newport County
Swindon Town2 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 1
Colchester United
Gillingham1 - 1
Cambridge United
Fleetwood Town2 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 2
BarrowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crewe Alexandra
#11#20#30#40#52#60#70
Gillingham
#10#20#30#41#58#60#70
Milton Keynes Dons
Chesterfield
Salford City
Grimsby Town
Oldham Athletic
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Shrewsbury Town