English Football League Two02:45 ngày 18/02/2026

Chesterfield
1 - 0

Gillingham
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốGillingham
38Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
9Chỉ số 229
8Chỉ số 27
5Chỉ số 212
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-1129222646368241779
Đội hình xuất phát

Z.Hemming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Curtis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Dunkley#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

s.swinkels#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Pearce#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Braybroke#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Markanday#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Dobra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Grigg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Grigg#44

W.Grigg#11

W.Grigg#45

W.Grigg#6

W.Grigg#25

W.Grigg#4

W.Grigg#28
Gillingham
Sơ đồ 5-3-21253930314238938
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Beckles#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Dack#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Andrews#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.C.Hale#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.C.Hale#6

R.C.Hale#7

R.C.Hale#12

R.C.Hale#25

R.C.Hale#19

R.C.Hale#36

R.C.Hale#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gillingham4 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Chesterfield
Gillingham1 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 3
Gillingham
Gillingham1 - 2
Chesterfield
Chesterfield1 - 3
Gillingham
Chesterfield3 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 3
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Harrogate Town
Bristol Rovers2 - 3
Chesterfield
Chesterfield2 - 2
Walsall
Salford City0 - 1
Chesterfield
Newport County2 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Bromley
Milton Keynes Dons2 - 2
Chesterfield
Oldham Athletic1 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Cambridge United
Chesterfield2 - 0
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Crewe Alexandra1 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 1
Tranmere Rovers
Notts County1 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 4
Bromley
Harrogate Town0 - 3
Gillingham
Gillingham3 - 2
Newport County
Swindon Town2 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 1
Colchester United
Gillingham1 - 1
Cambridge United
Fleetwood Town2 - 1
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#11#21#30#40#58#60#70
Gillingham
#10#20#30#43#57#60#70
Grimsby Town
Barnet
Barrow
Accrington Stanley
Crawley Town
Shrewsbury Town
Cheltenham Town