English Football League Two22:00 ngày 07/02/2026

Fleetwood Town
1 - 2

Bromley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốBromley
4Chỉ số 224
2Chỉ số 22
4Chỉ số 214
58Chỉ số 2542
39Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-4-1-21318354416862210917
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Holgate#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Haughey#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Mullarkey#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

j.powell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

W.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Evans#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Evans#24

C.Evans#37

C.Evans#32

C.Evans#7

C.Evans#23
C.Evans#29

C.Evans#38
Bromley
Sơ đồ 4-1-4-1126151730418816119
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ifill#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Debrah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Webster#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Thompson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

W.Hondermarck#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#25

M.Cheek#12

M.Cheek#7

M.Cheek#14

M.Cheek#2

M.Cheek#31

M.Cheek#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bromley2 - 2
Fleetwood Town
Bromley1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Bromley
Fleetwood Town3 - 0
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Notts County
Harrogate Town1 - 2
Fleetwood Town
Colchester United2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Cambridge United
Doncaster Rovers3 - 1
Fleetwood Town
Port Vale1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 1
Grimsby Town
Salford City0 - 0
Fleetwood Town
Tranmere Rovers1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Gillingham1 - 4
Bromley
Bromley2 - 2
Crewe Alexandra
Bromley2 - 1
Swindon Town
Chesterfield0 - 0
Bromley
Tranmere Rovers0 - 2
Bromley
Bromley2 - 1
Newport County
Crawley Town1 - 3
Bromley
Bristol Rovers2 - 3
Bromley
Bromley2 - 0
Grimsby Town
Accrington Stanley0 - 1
BromleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#11#20#30#42#52#60#70
Bromley
#12#20#30#42#52#60#70
Walsall
Milton Keynes Dons
Barnet
Oldham Athletic
Barrow
Shrewsbury Town
Cheltenham Town