English Football League Two19:30 ngày 21/02/2026

Fleetwood Town
3 - 2

Barrow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốBarrow
3Chỉ số 220
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2434
118Chỉ số 2391
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 213
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-1-4-2132635561681024929
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Haughey#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Finley Potter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Clark#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Owen Devonport#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Owen Devonport#38

Owen Devonport#17

Owen Devonport#37

Owen Devonport#32

Owen Devonport#20

Owen Devonport#7

Owen Devonport#22
Barrow
Sơ đồ 4-4-21292662211451472533
Đội hình xuất phát

W.Stanway#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Barkhuizen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Thompson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Canavan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Anderson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.newby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Harper#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.McCann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

b.jackson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Gordon#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rose#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rose#19

D.Rose#21

D.Rose#20

D.Rose#23

D.Rose#3

D.Rose#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barrow0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Barrow
Barrow2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town3 - 0
Barrow
Fleetwood Town1 - 1
Barrow
Barrow0 - 1
Fleetwood Town
Barrow1 - 3
Fleetwood Town
Fleetwood Town4 - 1
Barrow
Barrow4 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 0
BarrowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Crewe Alexandra0 - 1
Fleetwood Town
Oldham Athletic1 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Bromley
Fleetwood Town1 - 2
Notts County
Harrogate Town1 - 2
Fleetwood Town
Colchester United2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Cambridge United
Doncaster Rovers3 - 1
Fleetwood Town
Port Vale1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 1
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barrow
Barrow0 - 1
Harrogate Town
Barrow1 - 0
Colchester United
Shrewsbury Town2 - 1
Barrow
Notts County2 - 1
Barrow
Swindon Town3 - 1
Barrow
Barrow0 - 1
Crawley Town
Crewe Alexandra3 - 1
Barrow
Barrow1 - 2
Salford City
Tranmere Rovers1 - 3
Barrow
Accrington Stanley2 - 1
BarrowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#13#20#30#42#54#60#70
Barrow
#12#22#30#43#53#60#70
Walsall
Milton Keynes Dons
Chesterfield
Gillingham
Barnet
Bristol Rovers
Cheltenham Town
Newport County