Portuguese Primera Liga03:30 ngày 26/01/2026

Sporting Braga
5 - 0

Alverca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốAlverca
7Chỉ số 20
1Chỉ số 80
2Chỉ số 222
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
121Chỉ số 2357
63Chỉ số 2422
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 210
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-2-1137626229877101821
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.L.Barisic#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Carvalho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Gómez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zalazar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Victor#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Horta#21 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Horta#39

R.Horta#5

R.Horta#20

R.Horta#17

R.Horta#15

R.Horta#95

R.Horta#50

R.Horta#27

R.Horta#36
Alverca
Sơ đồ 3-4-2-1134533221812182091
Đội hình xuất phát

A.Gomes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Naves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Menadjou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Touaizi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Abdulai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Amorim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.James#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lincoln#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Figueiredo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Lima#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lima#37

S.Lima#17

S.Lima#14

S.Lima#19

S.Lima#6

S.Lima#3

S.Lima#31

S.Lima#9

S.Lima#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alverca0 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 0
Alverca
Alverca1 - 2
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Nottingham Forest
CD Tondela0 - 1
Sporting Braga
AD Fafe2 - 1
Sporting Braga
Vitoria Guimaraes2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 3
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD3 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
Benfica
FC Caldas0 - 3
Sporting Braga
Estoril1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alverca
Alverca2 - 1
Moreirense
Alverca1 - 0
FC Famalicao
Estoril4 - 1
Alverca
Alverca0 - 3
FC Porto
FC Arouca1 - 0
Alverca
Alverca1 - 0
Nacional da Madeira
Casa Pia AC0 - 2
Alverca
Alverca1 - 1
Rio Ave
Sporting CP2 - 0
Alverca
Sporting CP5 - 1
AlvercaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#15#24#30#42#57#60#70
Alverca
#10#20#30#42#50#60#70
Gil Vicente
AVS Futebol SAD