Portuguese Primera Liga21:30 ngày 24/08/2025

FC Famalicao
0 - 0

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốGil Vicente
34Chỉ số 2446
8Chỉ số 2211
3Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
2Chỉ số 29
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
73Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-1251731656142320712
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Realpe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Dias#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Elisor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Elisor#1

S.Elisor#21

S.Elisor#8

S.Elisor#15

S.Elisor#2

S.Elisor#80

S.Elisor#9

S.Elisor#55

S.Elisor#28
Gil Vicente
Sơ đồ 4-1-4-142243935179510329
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Bermejo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Fernandez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pablo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#20

Pablo#77

Pablo#80

Pablo#89

Pablo#6

Pablo#27

Pablo#82

Pablo#99

Pablo#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 1
Gil Vicente
FC Famalicao0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente4 - 0
FC Famalicao
Gil Vicente0 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 1
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
CD Tondela0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
Santa Clara
FC Famalicao4 - 1
FC Arouca
FC Famalicao1 - 1
Lusitania FC
FC Famalicao0 - 1
FC Felgueiras
FC Famalicao1 - 0
Moreirense
RC Celta0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 1
Casa Pia AC
Santa Clara2 - 1
FC Famalicao
SC Farense2 - 1
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
Nacional da Madeira0 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 1
Rio Ave
Viseu1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
Brentford
Gil Vicente2 - 2
Nacional da Madeira
Rio Ave1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
FC Arouca
Sporting CP2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
SC FarenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#10#20#30#43#52#60#70
Gil Vicente
#10#20#30#41#59#60#70
Benfica
Sporting Braga
Vitoria Guimaraes
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
AVS Futebol SAD