Spanish La Liga02:00 ngày 25/05/2025

Getafe
1 - 2

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốRC Celta
3Chỉ số 34
70Chỉ số 23119
2Chỉ số 26
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 40
1Chỉ số 218
18Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 4-4-213122241621826119
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nyom#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Berrocal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Iglesias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Djené#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Uche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Terrats#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mayoral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mayoral#10

B.Mayoral#20

B.Mayoral#18

B.Mayoral#17

B.Mayoral#37

B.Mayoral#1

B.Mayoral#24

B.Mayoral#28

B.Mayoral#29

B.Mayoral#19
RC Celta
Sơ đồ 3-4-2-113322420386510127
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Dominguez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Aspas#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.González#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Iglesias#28

B.Iglesias#11

B.Iglesias#21

B.Iglesias#25

B.Iglesias#34

B.Iglesias#4

B.Iglesias#1

B.Iglesias#23

B.Iglesias#19

B.Iglesias#14

B.Iglesias#29

B.Iglesias#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta1 - 0
Getafe
Getafe3 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 2
Getafe
Getafe1 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 1
Getafe
RC Celta0 - 2
Getafe
Getafe0 - 3
RC Celta
RC Celta1 - 0
Getafe
Getafe1 - 1
RC Celta
Getafe0 - 0
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
RCD Mallorca1 - 2
Getafe
Getafe0 - 2
Athletic Club
Valencia CF3 - 0
Getafe
Rayo Vallecano1 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
Getafe
Getafe1 - 3
UD Las Palmas
Real Valladolid CF0 - 4
Getafe
Getafe1 - 2
Villarreal CF
CA Osasuna1 - 2
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta1 - 2
Rayo Vallecano
Real Sociedad0 - 1
RC Celta
RC Celta3 - 2
Sevilla FC
Real Madrid3 - 2
RC Celta
RC Celta3 - 0
Villarreal CF
FC Barcelona4 - 3
RC Celta
RC Celta0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 1
UD Las Palmas
Real Valladolid CF0 - 1
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#11#21#31#43#52#60#70
RC Celta
#12#21#30#44#56#60#70
Atletico Madrid
Real Betis
Deportivo Alavés
Girona FC
CD Leganes