Turkish First League23:00 ngày 09/02/2025

Karagumruk
1 - 0

Umraniyespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KaragumrukChỉ sốUmraniyespor
2Chỉ số 32
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
99Chỉ số 23106
59Chỉ số 2438
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Karagumruk
Sơ đồ 4-2-3-19935433311147197091
Đội hình xuất phát

F.Bekleviç#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cankaya#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Demir#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Djilobodji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ç.Kurukalıp#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Marius Tresor Doh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gürpüz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Serginho#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gray#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gray#94

A.Gray#23
A.Gray#17

A.Gray#1

A.Gray#6

A.Gray#10
A.Gray#72

A.Gray#20

A.Gray#16
A.Gray#18
Umraniyespor
Sơ đồ 3-4-2-135974453815620771022
Đội hình xuất phát

C.Topaloğlu#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cavaré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Glumac#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Oksuz#53 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bülbül#81 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Hoti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dokanović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A. Babacan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Benny#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Ekincier#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ekincier#1

B.Ekincier#4

B.Ekincier#8
B.Ekincier#18
B.Ekincier#99
B.Ekincier#59

B.Ekincier#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Umraniyespor1 - 2
Karagumruk
Umraniyespor2 - 2
Karagumruk
Karagumruk4 - 2
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 3
Karagumruk
Umraniyespor1 - 1
Karagumruk
Karagumruk2 - 3
Umraniyespor
Karagumruk1 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 1
Karagumruk
Karagumruk1 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
KaragumrukĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karagumruk
Alanyaspor4 - 1
Karagumruk
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Corum FK
Amedspor1 - 1
Karagumruk
Iğdır FK0 - 1
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Caykur Rizespor
Karagumruk0 - 2
Pendikspor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Karagumruk
Umraniyespor1 - 2
Karagumruk
Karagumruk2 - 2
BolusporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Umraniyespor2 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor1 - 0
Şanlıurfaspor
Corum FK3 - 1
Umraniyespor
Manisa Futbol Kulübü0 - 3
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Erzurumspor FK
Amedspor2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 2
Karagumruk
Umraniyespor1 - 2
Ankara Keciorengucu
Esenler Erokspor0 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor3 - 2
IspartasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karagumruk
#11#20#30#42#52#60#70
Umraniyespor
#10#20#30#42#55#60#70
Kocaelispor
Genclerbirligi
Istanbulspor
Bandirmaspor
Sakaryaspor
Adanaspor
Yeni Malatyaspor