Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 11/05/2025

Fuenlabrada
1 - 2

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FuenlabradaChỉ sốAD Ceuta
69Chỉ số 2463
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 80
11Chỉ số 223
2Chỉ số 23
91Chỉ số 2398
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Fuenlabrada
Sơ đồ 4-4-21175614815161197
Đội hình xuất phát

L.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ouacharaf#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.alba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Barbosa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Moyano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Aguza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
abde damar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Omoigui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Garrido#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Garrido#13

M.Garrido#20
M.Garrido#23

M.Garrido#19
M.Garrido#26
M.Garrido#33
M.Garrido#35

M.Garrido#4
M.Garrido#21

M.Garrido#12
M.Garrido#18

M.Garrido#3
AD Ceuta
Sơ đồ 4-5-11325461685319229
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Cantero#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Bellotti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

YounessLachhab#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Diez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rodri#7

Rodri#23

Rodri#11

Rodri#20
Rodri#15
Rodri#12

Rodri#14

Rodri#21

Rodri#1

Rodri#10
Rodri#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Ceuta1 - 0
Fuenlabrada
AD Ceuta1 - 0
Fuenlabrada
Fuenlabrada2 - 1
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fuenlabrada
Atletico de Madrid B2 - 0
Fuenlabrada
UD Ibiza2 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada1 - 1
Merida AD
CD Alcoyano2 - 4
Fuenlabrada
Fuenlabrada1 - 1
UD Marbella
Villarreal B1 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada0 - 1
Sevilla Atletico
Real Murcia2 - 0
Fuenlabrada
Fuenlabrada3 - 0
Algeciras
Real Betis B1 - 1
FuenlabradaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Merida AD
Real Madrid Castilla0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 1
UD Marbella
Real Murcia1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
CD Alcoyano
CF Intercity1 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 2
Antequera CF
Villarreal B0 - 1
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fuenlabrada
#11#21#30#42#52#60#70
AD Ceuta
#12#21#30#43#53#60#70
AD Alcorcon
Yeclano Deportivo
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta