Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 27/04/2025

Real Madrid Castilla
0 - 1

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Madrid CastillaChỉ sốAD Ceuta
150Chỉ số 23141
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 224
104Chỉ số 2495
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid Castilla
Sơ đồ 3-5-1-1252915422268232730
Đội hình xuất phát

M.D.Luis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mario rivas#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Ribes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Pujol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

lorenzo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Jimenez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
chema#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Ángel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Enriquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
pol fortuny#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

G.García#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.García#16

G.García#20
G.García#40

G.García#10

G.García#1

G.García#17
G.García#37

G.García#19
AD Ceuta
Sơ đồ 4-5-1131542516208352219
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
g.alonsoguzman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Cantero#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Escudero#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

YounessLachhab#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Bellotti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Diez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Diez#28

R.Diez#11
R.Diez#33

R.Diez#6
R.Diez#12

R.Diez#14

R.Diez#21

R.Diez#1

R.Diez#10
R.Diez#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Ceuta2 - 1
Real Madrid Castilla
AD Ceuta2 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 1
AD Ceuta
Real Madrid Castilla0 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 2
Real Madrid CastillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla
Recreativo Huelva1 - 4
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 1
Atletico de Madrid B
UD Ibiza0 - 0
Real Madrid Castilla
Yeclano Deportivo1 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla0 - 0
Real Murcia
Hercules1 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla0 - 0
Sevilla Atletico
CF Intercity2 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
AD Alcorcon
Antequera CF0 - 0
Real Madrid CastillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta3 - 1
UD Marbella
Real Murcia1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
CD Alcoyano
CF Intercity1 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 2
Antequera CF
Villarreal B0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta5 - 1
Real Betis B
AD Alcorcon0 - 0
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid Castilla
#10#20#30#41#58#60#70
AD Ceuta
#11#20#30#42#54#60#70
Merida AD
Algeciras
Fuenlabrada
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta