Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 02/03/2025

Real Betis B
1 - 1

Fuenlabrada
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Betis BChỉ sốFuenlabrada
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
67Chỉ số 2533
161Chỉ số 2392
8Chỉ số 27
112Chỉ số 2459
17Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis B
Sơ đồ 4-5-11352515311101618249
Đội hình xuất phát
fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
oscar masque#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kohon#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Sergio arribas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Alcázar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Faye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
carlos reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Mora#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
ismael fernandez barea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Fersura joao#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Marcos fernandez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcos fernandez#14
Marcos fernandez#22
Marcos fernandez#13
Marcos fernandez#33

Marcos fernandez#19
Marcos fernandez#32

Marcos fernandez#4
Marcos fernandez#20
Marcos fernandez#29

Marcos fernandez#8

Marcos fernandez#23
Fuenlabrada
Sơ đồ 4-4-21174620816151497
Đội hình xuất phát

L.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ouacharaf#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mauro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Casas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Aguza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Moyano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Barbosa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Omoigui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Garrido#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Garrido#12
M.Garrido#21
M.Garrido#22

M.Garrido#19
M.Garrido#23

M.Garrido#13

M.Garrido#3
M.Garrido#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
AD Ceuta5 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 3
UD Ibiza
CD Alcoyano0 - 0
Real Betis B
Real Betis B0 - 4
Merida AD
CF Intercity1 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 3
Real Madrid Castilla
Hercules5 - 1
Real Betis B
Xerez Deportivo FC1 - 2
Real Betis B
Real Betis B1 - 0
Sevilla Atletico
UD Marbella2 - 2
Real Betis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fuenlabrada
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
Hercules1 - 0
Fuenlabrada
Fuenlabrada2 - 1
Yeclano Deportivo
Antequera CF3 - 4
Fuenlabrada
Fuenlabrada2 - 2
Atletico Sanluqueno
AD Alcorcon2 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada0 - 0
Villarreal B
Merida AD2 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada0 - 0
Real Murcia
Sevilla Atletico0 - 0
FuenlabradaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis B
#11#20#30#42#58#60#70
Fuenlabrada
#11#21#30#42#57#60#70
Atletico de Madrid B
Algeciras
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta