Spanish Primera División RFEF21:00 ngày 03/05/2025

AD Ceuta
1 - 0

Merida AD
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốMerida AD
35Chỉ số 2436
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
3Chỉ số 27
77Chỉ số 2374
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-5-11462516208319229
Đội hình xuất phát

P.Lopez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Cantero#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Escudero#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

YounessLachhab#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Diez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rodri#11

Rodri#5
Rodri#15
Rodri#33
Rodri#12

Rodri#14

Rodri#21

Rodri#10
Rodri#32

Rodri#13
Merida AD
Sơ đồ 4-4-21194182271017211120
Đội hình xuất phát

J.Palomares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pipe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

manuel bonaque#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Eliseo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Athuman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.alvarotorrelade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Juanjo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ganet#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Doncel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Nabian#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Nabian#14
H.Nabian#23

H.Nabian#24
H.Nabian#8
H.Nabian#26
H.Nabian#6
H.Nabian#5
H.Nabian#15
H.Nabian#16
H.Nabian#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merida AD1 - 1
AD Ceuta
Merida AD3 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
Merida AD
AD Ceuta1 - 0
Merida AD
Merida AD2 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 1
AD Ceuta
Merida AD0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta4 - 3
Merida AD
Merida AD1 - 3
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Real Madrid Castilla0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 1
UD Marbella
Real Murcia1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
CD Alcoyano
CF Intercity1 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 2
Antequera CF
Villarreal B0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta5 - 1
Real Betis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD3 - 0
Antequera CF
Fuenlabrada1 - 1
Merida AD
Hercules0 - 0
Merida AD
Merida AD2 - 1
Sevilla Atletico
CD Alcoyano2 - 3
Merida AD
Merida AD1 - 0
Yeclano Deportivo
Villarreal B3 - 0
Merida AD
Merida AD3 - 2
Atletico Sanluqueno
Algeciras1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 4
Real MurciaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#11#21#30#43#53#60#70
Merida AD
#10#20#30#44#57#60#70
UD Ibiza
Atletico de Madrid B
AD Alcorcon
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta