Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 28/04/2025

UD Ibiza
2 - 1

Fuenlabrada
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD IbizaChỉ sốFuenlabrada
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 41
78Chỉ số 2362
8Chỉ số 20
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
2Chỉ số 33
41Chỉ số 2416
17Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Ibiza
Sơ đồ 4-5-111732051062216157
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Molina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Indias#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Gallar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Alvarez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Zarzana#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Olabe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Bebé#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Quique#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Quique#24

Quique#11

Quique#13

Quique#25
Quique#19
Quique#14

Quique#23
Quique#21

Quique#8

Quique#18
Quique#2
Quique#4
Fuenlabrada
Sơ đồ 4-4-21204562110161197
Đội hình xuất phát

L.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Casas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mauro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

d.alba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nene#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Galindo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Aguza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
abde damar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Omoigui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Garrido#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Garrido#35

M.Garrido#8

M.Garrido#14

M.Garrido#3

M.Garrido#13
M.Garrido#23

M.Garrido#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fuenlabrada1 - 0
UD Ibiza
Fuenlabrada1 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza3 - 1
FuenlabradaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
UD Ibiza3 - 0
Sevilla Atletico
UD Marbella2 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Real Madrid Castilla
Hercules3 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 2
CF Intercity
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 1
Yeclano Deportivo
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza4 - 2
Atletico Sanluqueno
Real Betis B1 - 3
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fuenlabrada
Fuenlabrada1 - 1
Merida AD
CD Alcoyano2 - 4
Fuenlabrada
Fuenlabrada1 - 1
UD Marbella
Villarreal B1 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada0 - 1
Sevilla Atletico
Real Murcia2 - 0
Fuenlabrada
Fuenlabrada3 - 0
Algeciras
Real Betis B1 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
Hercules1 - 0
FuenlabradaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Ibiza
#12#21#30#42#58#60#70
Fuenlabrada
#11#21#31#44#50#60#70
AD Ceuta
Antequera CF
Atletico de Madrid B
AD Alcorcon
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta