Estonian Esiliiga19:00 ngày 12/07/2025

Flora Tallinn II
2 - 0

Elva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flora Tallinn IIChỉ sốElva
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2211
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 32
7Chỉ số 217
71Chỉ số 2444
7Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-1-2-3997895668186769702229
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kukk#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rico piil#95 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vahermägi#68 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
marten kukkonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
luup#69 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
tevan eensalu#70 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.A.Lepik#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
sander alamaa#74
sander alamaa#90
sander alamaa#45
sander alamaa#97

sander alamaa#2
sander alamaa#71
sander alamaa#76
sander alamaa#93

sander alamaa#5
Elva
Sơ đồ 4-1-2-3323365552515418926
Đội hình xuất phát

S.Rebane#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Hegert harm#33 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Karasjov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
m.villems#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
adrian okoro#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

adrian okoro#7
adrian okoro#29
adrian okoro#36

adrian okoro#12
adrian okoro#30

adrian okoro#28
adrian okoro#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flora Tallinn II0 - 1
Elva
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Elva1 - 3
Flora Tallinn II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Elva1 - 4
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Flora Tallinn II2 - 1
Elva
Elva2 - 1
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 0
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 0
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 1
Elva
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 0
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Elva5 - 3
JK Tallinna Kalev II
FC Nomme United4 - 1
Elva
Elva1 - 0
Viimsi JK
JK Welco Elekter2 - 5
Elva
Tartu Kalev1 - 2
Elva
Elva2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II0 - 1
Elva
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Elva2 - 1
Nomme JK Kalju IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flora Tallinn II
#12#21#30#43#57#60#70
Elva
#10#20#30#42#57#60#70