Belarusian Premier League00:30 ngày 30/08/2025

FK Vitebsk
0 - 1

FC Molodechno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VitebskChỉ sốFC Molodechno
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 222
1Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2393
76Chỉ số 2478
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vitebsk
Sơ đồ 4-4-21422237181520393727
Đội hình xuất phát

D.Gushchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gorbachik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Egorov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Roman·Lisovsky#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Skibsky#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Maksim kuntsevich#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Krasnov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Girs#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Radikovskiy#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Novykh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Novykh#19

E.Novykh#26

E.Novykh#9
E.Novykh#88
E.Novykh#77

E.Novykh#60

E.Novykh#80
E.Novykh#32

E.Novykh#28

E.Novykh#14
FC Molodechno
Sơ đồ 4-5-116252710231129147720
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Belashevich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N. Lysenko#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Usenya#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
aleksandr butko#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Radzhabov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Vlasov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Koval#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Đukić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

a.sagitov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.sagitov#17

a.sagitov#3
a.sagitov#19
a.sagitov#22
a.sagitov#4

a.sagitov#12
a.sagitov#2

a.sagitov#55

a.sagitov#37
a.sagitov#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Molodechno0 - 4
FK Vitebsk
FC Molodechno0 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 0
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
FK Isloch Minsk3 - 0
FK Vitebsk
Naftan Novopolotsk3 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 2
FC Minsk
BATE Borisov1 - 5
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 2
Dinamo Samarqand
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Vitebsk
Slavia Mozyr4 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino3 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 1
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Molodechno1 - 3
FC Minsk
BATE Borisov2 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 2
Slavia Mozyr
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 3
Dinamo Samarqand
FC Belshina Babruisk0 - 3
FC Molodechno
FC Torpedo Zhodino4 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno2 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk0 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Dinamo BrestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vitebsk
#10#20#30#43#54#60#70
FC Molodechno
#11#21#30#42#55#60#70
Dinamo Minsk
FC Gomel
Slutsksakhar Slutsk