Belarusian Premier League22:15 ngày 01/08/2025

BATE Borisov
1 - 5

FK Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
BATE BorisovChỉ sốFK Vitebsk
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 25
7Chỉ số 228
64Chỉ số 2438
2Chỉ số 31
115Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
BATE Borisov
Sơ đồ 4-3-335155236627334777780
Đội hình xuất phát

A.Skopets#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pashevich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Osipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Raschenya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ageev#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pilecki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Sotnikov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
sakhonchik#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Svirepa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Kargbo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Mirskiy#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mirskiy#6
N.Mirskiy#10
N.Mirskiy#8
N.Mirskiy#45
N.Mirskiy#21

N.Mirskiy#18

N.Mirskiy#24

N.Mirskiy#16

N.Mirskiy#98
N.Mirskiy#14
FK Vitebsk
Sơ đồ 4-2-3-112272328182638020399
Đội hình xuất phát

Kharitonov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Novykh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Yankovski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Skibsky#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tikhonovskiy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

v.zhumaev#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ksenofontov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Krasnov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Girs#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Teverov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Teverov#37
R.Teverov#88

R.Teverov#60

R.Teverov#7
R.Teverov#15

R.Teverov#22

R.Teverov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vitebsk0 - 1
BATE Borisov
FK Vitebsk2 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 0
BATE Borisov
FK Vitebsk1 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
FK Vitebsk
BATE Borisov4 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 0
BATE Borisov
FK Vitebsk2 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
FK VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
Naftan Novopolotsk2 - 2
BATE Borisov
Energetik-BGU Minsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 2
FC Minsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
BATE Borisov
Slavia Mozyr1 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 5
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino3 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 4
Dinamo BrestĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 2
Dinamo Samarqand
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Vitebsk
Slavia Mozyr4 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino3 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 3
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk4 - 1
Slutsksakhar SlutskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BATE Borisov
#11#20#30#42#57#60#70
FK Vitebsk
#15#20#30#41#55#60#70
Dinamo Minsk
FK Isloch Minsk
FC Gomel
FC Molodechno