Belarusian Premier League21:00 ngày 23/08/2025

FC Molodechno
1 - 3

FC Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MolodechnoChỉ sốFC Minsk
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
135Chỉ số 2398
46Chỉ số 2439
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 20
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Molodechno
Sơ đồ 4-3-31273142119129237720
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Usenya#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Koval#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vlasov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Jean Paul Assoumou Mba#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Radzhabov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Đukić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.sagitov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.sagitov#10
a.sagitov#6

a.sagitov#12

a.sagitov#37

a.sagitov#55
a.sagitov#25

a.sagitov#17
a.sagitov#19
a.sagitov#22
a.sagitov#4
FC Minsk
1229522171579911023
Đội hình xuất phát

V.Ignatiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Dikhtievsky#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Dubinets#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Zhevnerov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A. Makas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Yatskevich#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Sviridenko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Nazarenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Charles Marky Ikechukwu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.turich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.turich#55
a.turich#19

a.turich#81

a.turich#8

a.turich#33

a.turich#30

a.turich#14

a.turich#47

a.turich#20

a.turich#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FC Minsk1 - 0
FC Molodechno
FC Minsk3 - 3
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 0
FC MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
BATE Borisov2 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 2
Slavia Mozyr
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 3
Dinamo Samarqand
FC Belshina Babruisk0 - 3
FC Molodechno
FC Torpedo Zhodino4 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno2 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk0 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
FC Minsk0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk1 - 2
FC Minsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
FC Minsk
FC Minsk2 - 3
Dinamo Brest
Volna Pinsk2 - 3
FC Minsk
BATE Borisov0 - 2
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno2 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 5
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 2
FC MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Molodechno
#11#20#30#41#510#60#70
FC Minsk
#13#22#30#44#50#60#70
Dinamo Minsk
FC Gomel
Slutsksakhar Slutsk