Belarusian Premier League22:00 ngày 08/08/2025

FC Molodechno
0 - 2

Slavia Mozyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MolodechnoChỉ sốSlavia Mozyr
3Chỉ số 226
5Chỉ số 29
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23127
1Chỉ số 30
23Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Molodechno
Sơ đồ 5-4-112214327252244291110
Đội hình xuất phát

P.Okhremchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Koval#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Usenya#27 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

N.Lysenko#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
luka stevanovic#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Davyskiba#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
andrej djukic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vashkevich#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Vashkevich#6

D.Vashkevich#17

D.Vashkevich#0
D.Vashkevich#1

D.Vashkevich#20
D.Vashkevich#23

D.Vashkevich#55

D.Vashkevich#7
D.Vashkevich#91
D.Vashkevich#4
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-4-24122441812871349319
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lukashov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Lutsevich#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Melnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ivanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kukharchyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ivanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dzhigero#49 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Solovey#31 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Batyshchev#9 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Batyshchev#14

A.Batyshchev#17

A.Batyshchev#23

A.Batyshchev#27

A.Batyshchev#3

A.Batyshchev#6

A.Batyshchev#30

A.Batyshchev#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 3
Dinamo Samarqand
FC Belshina Babruisk0 - 3
FC Molodechno
FC Torpedo Zhodino4 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno2 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk0 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk3 - 2
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
FK Isloch Minsk
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
Osipovichy1 - 5
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr4 - 0
FK Vitebsk
FC Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
BATE Borisov
Naftan Novopolotsk0 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno1 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 0
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 2
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Molodechno
#10#20#30#41#55#60#70
Slavia Mozyr
#12#21#30#40#59#60#70