Belarusian Premier League20:30 ngày 04/07/2025

FC Torpedo Zhodino
4 - 1

FC Molodechno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Torpedo ZhodinoChỉ sốFC Molodechno
97Chỉ số 2367
8Chỉ số 22
1Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
4Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
58Chỉ số 2414
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-5-135192766967447281115
Đội hình xuất phát

I.Malashchytski#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Rutskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Politevich#66 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Camara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Orekhov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Caio Dantas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Skavysh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Skavysh#1

M.Skavysh#32
M.Skavysh#22

M.Skavysh#88

M.Skavysh#30

M.Skavysh#6

M.Skavysh#17

M.Skavysh#23

M.Skavysh#25

M.Skavysh#14
FC Molodechno
Sơ đồ 4-5-112143277172962210
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Koval#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Usenya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Tseslyukevich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Kats#17 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M. Budko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Dukso#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Vashkevich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Vashkevich#20
D.Vashkevich#55

D.Vashkevich#44

D.Vashkevich#91

D.Vashkevich#12
D.Vashkevich#4
D.Vashkevich#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
FK Isloch Minsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 2
FK Vitebsk
FK BumProm Gomel0 - 2
FC Torpedo Zhodino
FC Minsk1 - 5
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 2
BATE Borisov
Neman Grodno3 - 0
FC Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Neman Grodno
Naftan Novopolotsk0 - 3
FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Molodechno2 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk0 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk3 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 2
Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk4 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 4
FK VitebskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Torpedo Zhodino
#14#21#30#40#58#60#70
FC Molodechno
#11#21#30#41#52#60#70