Belarusian Premier League19:00 ngày 24/08/2025

FK Isloch Minsk
3 - 0

FK Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Isloch MinskChỉ sốFK Vitebsk
127Chỉ số 2396
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
12Chỉ số 222
4Chỉ số 22
72Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Isloch Minsk
Sơ đồ 3-2-4-12820318995222238813
Đội hình xuất phát

A.Svirski#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Veretilo#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.tikhomirov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Gomanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Yudchits#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
S.Volkov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
D. Twe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

V.Bulmaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

M.Kovalevich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

N.Knyshev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

A.Shestyuk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shestyuk#17

A.Shestyuk#15

A.Shestyuk#25
A.Shestyuk#87

A.Shestyuk#55

A.Shestyuk#1

A.Shestyuk#7

A.Shestyuk#10

A.Shestyuk#27

A.Shestyuk#8
FK Vitebsk
Sơ đồ 5-3-21227282322188820394
Đội hình xuất phát

Kharitonov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Novykh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Yankovski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Egorov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Skibsky#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Daniil Pesnyak#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Krasnov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

v.zhumaev#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Teverov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Gorbachik#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Gorbachik#32

V.Gorbachik#14
V.Gorbachik#39

V.Gorbachik#1

V.Gorbachik#80

V.Gorbachik#15

V.Gorbachik#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vitebsk3 - 3
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 4
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 3
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 4
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
FK VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
FC Minsk0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr1 - 1
FK Isloch Minsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
FK Isloch Minsk
Niva Dolbizno0 - 4
FK Isloch Minsk
Neman Grodno2 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 4
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest1 - 2
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
Naftan Novopolotsk3 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 2
FC Minsk
BATE Borisov1 - 5
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 2
Dinamo Samarqand
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Vitebsk
Slavia Mozyr4 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino3 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 0
FK VitebskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Isloch Minsk
#13#22#30#41#55#60#70
FK Vitebsk
#10#20#30#41#53#60#70
Dinamo Minsk
Arsenal Dzerzhinsk
FC Gomel
FC Molodechno