Belarusian Premier League22:45 ngày 05/07/2025

Slavia Mozyr
4 - 0

FK Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia MozyrChỉ sốFK Vitebsk
4Chỉ số 223
6Chỉ số 23
31Chỉ số 2422
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2372
1Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-4-24122121849137931431
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lukashov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ivanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Melnikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dzhigero#49 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ivanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Batyshchev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

v.davydov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sazonchik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Solovey#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Solovey#19

A.Solovey#6

A.Solovey#30

A.Solovey#44

A.Solovey#5

A.Solovey#23

A.Solovey#11
A.Solovey#1

A.Solovey#27
FK Vitebsk
Sơ đồ 3-5-21323222726803018379
Đội hình xuất phát

D.Gushchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.zhumaev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Egorov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Novykh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Tikhonovskiy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Ksenofontov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Bashilov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Skibsky#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Radikovskiy#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Teverov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Teverov#39

R.Teverov#12

R.Teverov#20
R.Teverov#15

R.Teverov#7

R.Teverov#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Mozyr1 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 3
Slavia Mozyr
FK Vitebsk2 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
FK Vitebsk
Slavia Mozyr1 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 3
Slavia Mozyr
FK Vitebsk0 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
FK VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
FC Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
BATE Borisov
Naftan Novopolotsk0 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno1 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 0
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest3 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino3 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 3
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk4 - 1
Slutsksakhar Slutsk
FK Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Dinamo Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
FC GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Mozyr
#14#22#30#41#56#60#70
FK Vitebsk
#10#20#30#43#53#60#70
FK Isloch Minsk
FC Molodechno