Chance Národní Liga22:00 ngày 25/05/2025

FK Viktoria Žižkov
6 - 2

SK Slovan Varnsdorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viktoria ŽižkovChỉ sốSK Slovan Varnsdorf
6Chỉ số 24
0Chỉ số 81
4Chỉ số 224
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2383
70Chỉ số 2457
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 2111
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viktoria Žižkov
18232415891411261
Đội hình xuất phát

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Divisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petržela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Tregler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Melichar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Melichar#5
M.Melichar#33

M.Melichar#7

M.Melichar#20

M.Melichar#19

M.Melichar#4

M.Melichar#27
M.Melichar#17

M.Melichar#10
M.Melichar#26
SK Slovan Varnsdorf
61841652122122733
Đội hình xuất phát

m.vlk#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Velich#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Osaghae#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lexa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Leitl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubista#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kouril#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Krystof karban#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hora#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ladislav Dufek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vanak#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Vanak#20

M.Vanak#10

M.Vanak#1
M.Vanak#23

M.Vanak#19
M.Vanak#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slovan Varnsdorf1 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf4 - 2
FK Viktoria Žižkov
SK Slovan Varnsdorf1 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov0 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
SK Slovan Varnsdorf
FK Viktoria Žižkov4 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 3
FK Viktoria Žižkov
SK Slovan Varnsdorf0 - 4
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
Vyskov2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno4 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
Chrudim
Slezský FC Opava3 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
SK Slavia Praha B
FC Baník Ostrava B3 - 4
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf3 - 0
SK Slavia Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Zlín2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 0
1.SK Prostějov
Sigma Olomouc B0 - 3
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
FC SILON Táborsko
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
Chrudim2 - 1
SK Slovan VarnsdorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#16#23#30#41#55#60#70
SK Slovan Varnsdorf
#12#21#30#42#54#60#70