Czech Chance Liga18:00 ngày 03/05/2026

FK Teplice
1 - 1

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ số1.FC Slovácko
4Chỉ số 24
3Chỉ số 213
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2443
3Chỉ số 225
47Chỉ số 2553
72Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 3-4-1-2292317283516372512711
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mareček#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Večerka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Kodes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Mareček#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Riznič#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Naprstek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Zlatohlavek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kozak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kozak#34

M.Kozak#22

M.Kozak#3

M.Kozak#10

M.Kozak#27

M.Kozak#33

M.Kozak#31

M.Kozak#5

M.Kozak#18

M.Kozak#6

M.Kozak#46
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-2-4-13322283810252017227
Đội hình xuất phát

A.Urban#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Huk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Danicek#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Tetour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52
PaulChiemelaNdubuisi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

J.Suchan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

G.Ndefe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

B.Ouanda#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ouanda#16

B.Ouanda#30

B.Ouanda#72

B.Ouanda#24

B.Ouanda#7

B.Ouanda#26

B.Ouanda#21

B.Ouanda#9

B.Ouanda#18

B.Ouanda#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 3
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FC Hradec Králové
FC Zlín3 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň2 - 2
FK Teplice
FC Zbrojovka Brno3 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Dukla Praha
FK Pardubice1 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 3
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav0 - 0
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec2 - 1
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha5 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná0 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK Pardubice
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec0 - 0
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#11#21#30#41#54#60#70
1.FC Slovácko
#11#20#30#43#54#60#70
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava