Czech Chance Liga21:00 ngày 07/02/2026

FK Jablonec
0 - 0

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK JablonecChỉ số1.FC Slovácko
80Chỉ số 2398
0Chỉ số 32
50Chỉ số 2466
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
2Chỉ số 228
5Chỉ số 28
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-1-29984457725132184477
Đội hình xuất phát

K.Mihelak#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pantalon#84 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Novák#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Polidar#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Zorvan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Alégué#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Alégué#9

A.Alégué#5

A.Alégué#14

A.Alégué#23

A.Alégué#24

A.Alégué#62

A.Alégué#42

A.Alégué#17

A.Alégué#33

A.Alégué#10

A.Alégué#19
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-5-229431822010815279
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Mulder#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ndefe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

D.Tetour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
B.Ouanda#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Marinelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Marinelli#14
A.Marinelli#25
A.Marinelli#33

A.Marinelli#37

A.Marinelli#72

A.Marinelli#24

A.Marinelli#21

A.Marinelli#11

A.Marinelli#23

A.Marinelli#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko0 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
FK Jablonec
1.FC Slovácko0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
FK Jablonec
1.FC Slovácko2 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
1.FC Slovácko
FK Jablonec0 - 3
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
FK Teplice
FK Jablonec5 - 3
Michalovce
FK Jablonec0 - 0
Pogon Szczecin
FK Jablonec6 - 2
FC Vardar Skopje
GKS Katowice0 - 3
FK Jablonec
SK Slavia Praha4 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Baník Ostrava0 - 1
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko2 - 1
Sileks
Budapest Honved FC1 - 2
1.FC Slovácko
FK Čukarički0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Skalica
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 0
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha3 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FC Zlín
FC Hradec Králové4 - 0
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#10#20#30#40#55#60#70
1.FC Slovácko
#10#20#30#42#58#60#70
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc
MFK Karviná
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav