Czech Chance Liga21:00 ngày 21/02/2026

1.FC Slovácko
2 - 0

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốFK Pardubice
1Chỉ số 32
84Chỉ số 2395
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2481
3Chỉ số 215
1Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-4-3292342382615201724
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Reinberk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Tetour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kostadinov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Havlík#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Suchan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Juroska#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Juroska#27
P.Juroska#33

P.Juroska#14

P.Juroska#5

P.Juroska#6

P.Juroska#11

P.Juroska#18

P.Juroska#9

P.Juroska#21

P.Juroska#22

P.Juroska#72
FK Pardubice
Sơ đồ 3-4-399433251526192528990
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hamza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Godwin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Mahuta#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Smekal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.F.Botos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.F.Botos#40

I.F.Botos#10

I.F.Botos#12

I.F.Botos#24

I.F.Botos#16

I.F.Botos#39

I.F.Botos#17

I.F.Botos#30

I.F.Botos#18

I.F.Botos#8

I.F.Botos#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FK Pardubice
1.FC Slovácko1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
1.FC Slovácko
FK Pardubice3 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko2 - 1
Sileks
Budapest Honved FC1 - 2
1.FC Slovácko
FK Čukarički0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Skalica
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 0
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha3 - 0
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
SK Slavia Praha
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
FK Pardubice
Hammarby0 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Baník Ostrava1 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha2 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 4
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#12#21#30#41#54#60#70
FK Pardubice
#10#20#30#42#56#60#70
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
MFK Karviná
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav