Czech Chance Liga00:30 ngày 16/03/2026

AC Sparta Praha
5 - 2

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ số1.FC Slovácko
8Chỉ số 214
56Chỉ số 2544
44Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
8Chỉ số 226
4Chỉ số 21
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 4-2-3-14417430361821382229
Đội hình xuất phát

J.Surovčík#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sonne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martinec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kadeřábek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Irving#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Grimaldo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Sochůrek#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Haraslín#22 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Vojta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Vojta#32

M.Vojta#60

M.Vojta#9

M.Vojta#27

M.Vojta#7

M.Vojta#36

M.Vojta#10

M.Vojta#61
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-5-22953428626152017
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ndefe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Tetour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Svidersky#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Kostadinov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Havlík#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Suchan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Suchan#27

J.Suchan#23
J.Suchan#33

J.Suchan#14

J.Suchan#16

J.Suchan#7

J.Suchan#21

J.Suchan#9

J.Suchan#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko0 - 0
AC Sparta Praha
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 4
AC Sparta Praha
1.FC Slovácko1 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha5 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
AC Sparta Praha
1.FC Slovácko1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 1
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AZ Alkmaar2 - 1
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha3 - 1
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha5 - 2
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň0 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FC Hradec Králové
FC Zlín0 - 3
AC Sparta Praha
FK Dukla Praha0 - 3
AC Sparta Praha
Legia Warszawa3 - 3
AC Sparta Praha
Malmo FF1 - 0
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná0 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK Pardubice
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko2 - 1
Sileks
Budapest Honved FC1 - 2
1.FC Slovácko
FK Čukarički0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
MFK SkalicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#15#22#30#41#54#60#70
1.FC Slovácko
#12#21#30#41#51#60#70
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FK Teplice