Czech Chance Liga18:00 ngày 19/04/2026

SK Sigma Olomouc
2 - 1

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sigma OlomoucChỉ số1.FC Slovácko
9Chỉ số 215
0Chỉ số 42
9Chỉ số 222
72Chỉ số 2356
52Chỉ số 2441
6Chỉ số 24
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 32
1Chỉ số 81
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 3-4-3913221228839723910
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Král#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Hadas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Baráth#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Janosek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sturm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Krivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Kliment#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

V.Sejk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

V.Sejk#33

V.Sejk#20

V.Sejk#35

V.Sejk#16

V.Sejk#6

V.Sejk#14

V.Sejk#25

V.Sejk#8

V.Sejk#19

V.Sejk#98

V.Sejk#70
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-4-1-2335342101715207227
Đội hình xuất phát

A.Urban#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ndefe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Suchan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Horák#72 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Ouanda#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Ouanda#19
B.Ouanda#25
B.Ouanda#13

B.Ouanda#28

B.Ouanda#30

B.Ouanda#7

B.Ouanda#21

B.Ouanda#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko0 - 1
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko2 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
SK Sigma Olomouc1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko2 - 2
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko0 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
FK Pardubice2 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 4
FK Mladá Boleslav
1. FSV Mainz 052 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Karviná
SK Sigma Olomouc0 - 0
1. FSV Mainz 05
FK Jablonec1 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 0
Bohemians Praha 1905
Lausanne Sports1 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Teplice1 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 1
Lausanne SportsĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec2 - 1
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha5 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná0 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK Pardubice
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko2 - 1
SileksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sigma Olomouc
#12#22#30#42#56#60#70
1.FC Slovácko
#11#21#32#42#54#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín
FK Dukla Praha