Czech Chance Liga20:00 ngày 18/04/2026

FC Zlín
3 - 2

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốFK Teplice
42Chỉ số 2558
88Chỉ số 23106
49Chỉ số 2454
4Chỉ số 223
5Chỉ số 213
0Chỉ số 81
0Chỉ số 32
4Chỉ số 24
0Chỉ số 41
3Chỉ số 376
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice1 - 3
FC Zlín
FK Teplice2 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
FK Teplice
FK Teplice4 - 1
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Zlín
FC Zlín0 - 3
FK Jablonec
FC Zlín3 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Zlín1 - 3
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava6 - 2
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FC Zlín
FK Dukla Praha0 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 3
AC Sparta Praha
FC Zlín1 - 5
FC ViOn Zlate Moravce-VrableĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice0 - 1
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň2 - 2
FK Teplice
FC Zbrojovka Brno3 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Dukla Praha
FK Pardubice1 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 3
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav0 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 0
MFK Karviná
FK Jablonec1 - 0
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#13#23#30#40#54#60#70
FK Teplice
#12#21#31#42#54#60#70
1.FC Slovácko