Bulgarian First League17:30 ngày 08/02/2025

FK Septemvri Sofia
2 - 2

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốBotev Vratsa
4Chỉ số 216
1Chỉ số 40
62Chỉ số 2467
6Chỉ số 223
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
79Chỉ số 2391
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-3-1-22194262729633111622
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chandarov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Schenk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Varbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Atanasov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Rupanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Serber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Vitinho#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vitinho#2

Vitinho#10

Vitinho#17
Vitinho#25

Vitinho#12

Vitinho#14

Vitinho#18

Vitinho#7

Vitinho#23
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-12528334116269798217
Đội hình xuất phát

D.Evtimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Bena#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Kabashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Achkov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.suarez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bukasi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Naydenov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
potiguar ewerton#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Traore#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.E.Papazov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.E.Papazov#5

M.E.Papazov#77

M.E.Papazov#24

M.E.Papazov#10

M.E.Papazov#70

M.E.Papazov#16

M.E.Papazov#32

M.E.Papazov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#12#21#31#42#55#60#70
Botev Vratsa
#12#20#30#42#53#60#70
CSKA Sofia
Botev Plovdiv
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia
Cherno More Varna
Arda
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
FK Levski Krumovgrad
FC Hebar Pazardzhik