Bulgarian First League22:30 ngày 24/02/2025

FK Septemvri Sofia
1 - 0

FK Levski Krumovgrad
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-2-121422679276331611
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Ozornwafor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

X.Schenk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chandarov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Varbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Serber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Rupanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Rupanov#22

B.Rupanov#5

B.Rupanov#23

B.Rupanov#18
B.Rupanov#25

B.Rupanov#17

B.Rupanov#20

B.Rupanov#19

B.Rupanov#13
FK Levski Krumovgrad
Sơ đồ 3-4-31255441488227982799
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rabotov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Guinari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Obissa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Cova#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.C.Gonzalez#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Dost#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Tsvetanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Tartov#98 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Keita#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Aymen·Sellouf#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Aymen·Sellouf#17

Aymen·Sellouf#70
Aymen·Sellouf#6
Aymen·Sellouf#13

Aymen·Sellouf#21

Aymen·Sellouf#24

Aymen·Sellouf#19

Aymen·Sellouf#4

Aymen·Sellouf#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia0 - 3
Akhmat Grozny
FK Septemvri Sofia1 - 2
FK Korzo Prilep
FK Septemvri Sofia3 - 0
Obolon Kyiv
FK Septemvri Sofia2 - 1
Strumska Slava
Lokomotiv Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora2 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 1
KF Dukagjini
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Levski Krumovgrad0 - 0
KF Gunilla Hei
Kecskemeti TE3 - 2
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Jedinstvo UB
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Arda
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 0
FK Levski KrumovgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#11#21#30#41#54#60#70
FK Levski Krumovgrad
#10#20#30#42#56#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad
Slavia Sofia
FC Hebar Pazardzhik