Russian Cup00:30 ngày 02/10/2025

Lokomotiv Moscow
0 - 0

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốCSKA Moscow
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
11Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
111Chỉ số 23126
1Chỉ số 30
2Chỉ số 214
50Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-4-222248552794699827
Đội hình xuất phát

I.Lantratov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nenakhov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Morozov#85 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Nyamsi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ramírez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bakaev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Timofeev#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Myalkovskiy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sarveli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Komlichenko#10

N.Komlichenko#3

N.Komlichenko#90

N.Komlichenko#23

N.Komlichenko#59

N.Komlichenko#25

N.Komlichenko#19

N.Komlichenko#14

N.Komlichenko#45

N.Komlichenko#16

N.Komlichenko#83

N.Komlichenko#93
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-1-4-149229023273130752199
Đội hình xuất phát

V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lukin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Abdulkadyrov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Popolitov#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Alves#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Bandikyan#52 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Ruíz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alerrandro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alerrandro#35

Alerrandro#85

Alerrandro#5

Alerrandro#18

Alerrandro#8

Alerrandro#20

Alerrandro#10

Alerrandro#11

Alerrandro#3

Alerrandro#4

Alerrandro#37

Alerrandro#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 1
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 1
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 2
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow1 - 2
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Akron Togliatti1 - 3
Lokomotiv Moscow
Akhmat Grozny1 - 1
Lokomotiv Moscow
FC Torpedo Zhodino2 - 3
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 2
Krylya Sovetov
Lokomotiv Moscow2 - 0
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow3 - 3
FK Rostov
Baltika Kaliningrad1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 0
Baltika KaliningradĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Baltika Kaliningrad
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Akron Togliatti
Dynamo Moscow1 - 3
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow5 - 1
Rubin KazanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#10#20#30#41#52#60#72
CSKA Moscow
#10#20#30#40#53#60#74
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod