Russian Premier League19:15 ngày 09/11/2025

Lokomotiv Moscow
1 - 0

FC Orenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốFC Orenburg
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 214
84Chỉ số 23101
44Chỉ số 2450
1Chỉ số 32
12Chỉ số 2210
5Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-1-3-212354539325671927
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Montes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Nyamsi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Fasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karpukas#93 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Prutsev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

Z.Bakaev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Rudenko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Komlichenko#16

N.Komlichenko#94

N.Komlichenko#8

N.Komlichenko#14

N.Komlichenko#2

N.Komlichenko#59

N.Komlichenko#22

N.Komlichenko#99

N.Komlichenko#24
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-1118444337331620730
Đội hình xuất phát

B.Ovsyannikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Moufi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chichinadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Khotulev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Vedernikov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Queiroz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Kvekveskiri#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Thompson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guzina#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guzina#8

G.Guzina#88

G.Guzina#11

G.Guzina#2

G.Guzina#77

G.Guzina#9

G.Guzina#99

G.Guzina#19

G.Guzina#38

G.Guzina#85

G.Guzina#29

G.Guzina#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Moscow1 - 1
FC Orenburg
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 4
Lokomotiv Moscow
FC Orenburg2 - 3
Lokomotiv Moscow
FC Orenburg0 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 4
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 1
FC Orenburg
Lokomotiv Moscow1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 3
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Spartak Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Lokomotiv Moscow
Akron Togliatti1 - 1
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Moscow3 - 5
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Akron Togliatti1 - 3
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg1 - 3
FK Krasnodar
FC Orenburg3 - 1
FC Sochi
Spartak Moscow1 - 0
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg6 - 0
FC Orenburg
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 1
FK Rostov
Akhmat Grozny0 - 1
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 3
Dynamo Moscow
FC Orenburg0 - 0
Rubin KazanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#11#20#30#41#55#60#70
FC Orenburg
#10#20#30#42#59#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod