Czech Chance Liga21:00 ngày 25/04/2026

FK Pardubice
3 - 1

FC Zlín
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốFC Zlín
30Chỉ số 2430
3Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
71Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
4Chỉ số 211
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zlín2 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FC Zlín
FK Pardubice1 - 2
FC Zlín
FK Pardubice2 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FC Zlín
FC Zlín4 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Dukla Praha0 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav2 - 0
FK Pardubice
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK Teplice
1.FC Slovácko2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 2
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Zlín3 - 2
FK Teplice
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Zlín
FC Zlín0 - 3
FK Jablonec
FC Zlín3 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Zlín1 - 3
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava6 - 2
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FC Zlín
FK Dukla Praha0 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 3
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#13#21#30#40#53#60#70
FC Zlín
#11#20#30#41#54#60#70