Czech Chance Liga21:00 ngày 14/02/2026

FK Dukla Praha
0 - 0

FC Zlín
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ sốFC Zlín
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2375
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
2Chỉ số 212
62Chỉ số 2447
2Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 5-3-2596392223471914262511
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Penxa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Mouhamed Tidjane Traore#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Svozil#23 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

D.Kreiker#47 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Tijani#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Kadak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hanousek#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Milla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Milla#28

K.Milla#95

K.Milla#30

K.Milla#8

K.Milla#15

K.Milla#18

K.Milla#4

K.Milla#9

K.Milla#1

K.Milla#37

K.Milla#20
FC Zlín
Sơ đồ 4-2-3-117392528226423261614
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Krapka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jugas#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fukala#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kopečný#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cupak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.petruta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kanu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kanu#91

S.Kanu#53

S.Kanu#88

S.Kanu#24

S.Kanu#34

S.Kanu#15

S.Kanu#8

S.Kanu#10

S.Kanu#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zlín1 - 1
FK Dukla Praha
FC Zlín2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 0
FC Zlín
FK Dukla Praha1 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 1
FK Dukla Praha
FC Zlín2 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 0
FC Zlín
FK Dukla Praha2 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FC Hradec Králové3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 3
AC Sparta Praha
FC Liefering1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha1 - 0
Kisvárda Master Good FC
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Baník Ostrava3 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 2
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Zlín0 - 3
AC Sparta Praha
FC Zlín1 - 5
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC Slovan Liberec2 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
Vojvodina Novi Sad
FC Zlín0 - 0
FC Blau Weiss Linz
MFK Skalica3 - 1
FC Zlín
1.SK Prostějov0 - 2
FC Zlín
FC Zlín5 - 0
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 3
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#10#20#30#42#54#60#70
FC Zlín
#10#20#30#42#56#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice
FK Teplice
1.FC Slovácko