Czech Chance Liga21:00 ngày 14/03/2026

FK Mladá Boleslav
2 - 0

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốFK Pardubice
1Chỉ số 25
24Chỉ số 2448
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
71Chỉ số 2383
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-359323443171911222520
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Matousek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kozel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hybs#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sevcik#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Kabongo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.John#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.John#15

S.John#76

S.John#77

S.John#24

S.John#10

S.John#28

S.John#49

S.John#13

S.John#70

S.John#21

S.John#42
FK Pardubice
Sơ đồ 3-1-4-2994344321915262425288
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Godwin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Solil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mahuta#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Patrak#8 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Patrak#40

V.Patrak#17

V.Patrak#10

V.Patrak#12

V.Patrak#9

V.Patrak#18

V.Patrak#30

V.Patrak#90

V.Patrak#5

V.Patrak#16

V.Patrak#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 0
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav2 - 3
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav3 - 0
FK Jablonec
FC Baník Ostrava0 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
FK Teplice
SK Slavia Praha4 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
Bohemians Praha 1905
Wisla Krakow1 - 4
FK Mladá Boleslav
Aarhus Fremad2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK Teplice
1.FC Slovácko2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
SK Slavia Praha
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
FK Pardubice
Hammarby0 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Baník Ostrava1 - 4
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#12#21#30#40#51#60#70
FK Pardubice
#10#20#30#40#55#60#70
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha