Czech Chance Liga23:30 ngày 19/04/2026

FC Viktoria Plzeň
0 - 1

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốFK Pardubice
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
0Chỉ số 32
1Chỉ số 40
114Chỉ số 2384
78Chỉ số 2436
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 215
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-2-3-144374051417129198010
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Spáčil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Sojka#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Souare#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Adu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Toure#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Toure#51

M.Toure#6

M.Toure#16

M.Toure#18

M.Toure#99

M.Toure#20

M.Toure#29

M.Toure#1

M.Toure#13

M.Toure#32
FK Pardubice
Sơ đồ 3-4-399434412901619157798
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.F.Botos#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Jelinek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Godwin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Saarma#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Smekal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Patrak#8 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

V.Patrak#35

V.Patrak#40

V.Patrak#28

V.Patrak#18

V.Patrak#30

V.Patrak#17

V.Patrak#39

V.Patrak#32

V.Patrak#5

V.Patrak#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice1 - 5
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň6 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FK Pardubice
FC Viktoria Plzeň4 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice3 - 0
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 2
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové0 - 3
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
Panathinaikos
FC Viktoria Plzeň0 - 0
AC Sparta Praha
Panathinaikos2 - 2
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Dukla Praha0 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav2 - 0
FK Pardubice
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK Teplice
1.FC Slovácko2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#10#20#31#40#57#60#70
FK Pardubice
#11#20#30#42#54#60#70
FC Baník Ostrava