Czech Chance Liga20:00 ngày 25/10/2025

FC Zlín
2 - 2

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốFK Pardubice
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 216
2Chỉ số 28
5Chỉ số 222
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
71Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
Sơ đồ 4-2-3-1172324283919682263188
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Krapka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pisoja#82 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cupak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Bartosak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Poznar#30

T.Poznar#4

T.Poznar#16

T.Poznar#11

T.Poznar#8

T.Poznar#15

T.Poznar#14

T.Poznar#91

T.Poznar#22

T.Poznar#1
FK Pardubice
Sơ đồ 4-3-3123344252668271028
Đội hình xuất phát

J.Šerák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Surzyn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Řezníček#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Sychra#27 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

F.Vecheta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Tanko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tanko#12

A.Tanko#14

A.Tanko#24

A.Tanko#9

A.Tanko#4

A.Tanko#16

A.Tanko#43

A.Tanko#31

A.Tanko#17

A.Tanko#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice2 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FC Zlín
FK Pardubice1 - 2
FC Zlín
FK Pardubice2 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FC Zlín
FC Zlín4 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 4
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
SK Slavia Praha0 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Zlín
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 2
FC Zlín
FC Zlín1 - 2
FC Hradec Králové
FC Zlín1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 1
FC Zlín
Hranice KUNZ0 - 5
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
FK Pardubice0 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice0 - 0
FK Pardubice
Frydek-Mistek1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
1.FC Slovácko
FK Jablonec3 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Arsenal Česká Lípa1 - 2
FK Pardubice
SK Slavia Praha3 - 1
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#12#20#30#41#52#60#70
FK Pardubice
#12#20#30#43#58#60#70