Czech Chance Liga19:00 ngày 08/03/2026

FC Baník Ostrava
6 - 2

FC Zlín
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník OstravaChỉ sốFC Zlín
2Chỉ số 224
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
9Chỉ số 215
59Chỉ số 2450
0Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 5-3-223663780695215181215
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rusnak#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Kricfalusi#80 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Holzer#95 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Kohút#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Planka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Jurecka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Jurecka#3

V.Jurecka#19

V.Jurecka#10

V.Jurecka#77

V.Jurecka#34

V.Jurecka#9

V.Jurecka#1

V.Jurecka#17

V.Jurecka#2

V.Jurecka#55

V.Jurecka#29
FC Zlín
Sơ đồ 3-4-317392524236192216888
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Krapka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jugas#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kopečný#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fukala#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.petruta#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Machalík#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Machalík#10

D.Machalík#15

D.Machalík#34

D.Machalík#14

D.Machalík#91

D.Machalík#26

D.Machalík#31

D.Machalík#82

D.Machalík#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Zlín0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Zlín
FC Baník Ostrava5 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 1
FC Zlín
FC Baník Ostrava1 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava5 - 1
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha5 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 0
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko2 - 2
FC Baník Ostrava
Widzew lodz3 - 2
FC Baník Ostrava
FK Aktobe Lento0 - 3
FC Baník Ostrava
Prishtina3 - 2
FC Baník Ostrava
FK Javor Ivanjica0 - 2
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Zlín3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FC Zlín
FK Dukla Praha0 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 3
AC Sparta Praha
FC Zlín1 - 5
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC Slovan Liberec2 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
Vojvodina Novi Sad
FC Zlín0 - 0
FC Blau Weiss Linz
MFK Skalica3 - 1
FC Zlín
1.SK Prostějov0 - 2
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava
#16#23#30#40#55#60#70
FC Zlín
#12#20#30#41#53#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
MFK Karviná
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice
FK Teplice